quả thật
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thật sự, đúng như vậy: Dùng để xác nhận, nhấn mạnh tính chân thực, đúng đắn của một sự việc, nhận định hoặc cảm xúc nào đó. Từ này thể hiện sự khẳng định chắc chắn của người nói.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Quả thật, phong cảnh nơi đây rất đẹp. (Thật sự, phong cảnh nơi đây rất đẹp.)
- Anh ấy quả thật là một người bạn tốt. (Anh ấy thật sự là một người bạn tốt.)
- Tôi quả thật không biết chuyện đó. (Tôi thật sự không biết chuyện đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng ở đầu câu: Thường đứng ở đầu câu để nhấn mạnh toàn bộ nội dung sắp trình bày, có tác dụng như một lời mở đầu cho lời khẳng định.
- Quả thật, tôi chưa từng thấy ai chăm chỉ như cô ấy.
- Dùng trong văn viết trang trọng: "Quả thật" thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu hoặc lời nói có tính chất trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Quả thực: Có nghĩa và cách dùng hoàn toàn tương tự "quả thật". Đây là biến thể phổ biến nhất.
- Quả thực, buổi biểu diễn hôm qua rất ấn tượng.
- Thật sự / Thực sự: Có nghĩa tương đương nhưng được dùng phổ biến hơn trong cả văn nói và văn viết, ít mang sắc thái trang trọng như "quả thật".
- Quả là: Cũng dùng để nhấn mạnh, xác nhận, nhưng thường thể hiện sự ngạc nhiên, cảm thán nhiều hơn.
- Quả là một ý tưởng tuyệt vời!
Từ đồng nghĩa
- Thật vậy: Đúng như thế.
- Đúng thế: Xác nhận điều vừa nói là đúng.
- Thật ra / Thực ra: Dùng để nêu lên sự thật (đôi khi có thể đối lập với điều mọi người nghĩ).
Thành ngữ liên quan
- "Nói quả thật" / "Nói thật": Cụm dùng để mở đầu một lời thú nhận hoặc khẳng định điều gì đó với sự chân thành.
- Nói quả thật, tôi không hài lòng với kết quả này.
- "Quả thật như vậy": Cụm dùng để đồng tình mạnh mẽ với một nhận định vừa được đưa ra.
- "Anh ta rất tài năng." - "Quả thật như vậy."